縫製用語

不良用語

No. 日本語 ベトナム語
1 パンク bị bể
2 引きキズ bị xước
3 目飛び bỏ mũi
4 アタリ bóng
5 糸くず chỉ vụn
6 色ムラ không đêu màu
7 波打ち bị nhăn
8 カシメ打ち不良 đóng nút không đạt
9 たぶり đùn vải
10 パッカリング gợn sóng
11 色違い sai màu
12 縫い外れ may sụp mí
13 縫いつまみ xếp ly
14 ズレ bị lệch
15 ステッチ蛇行 diễu không thẳng
16 配色違い phối màu sai
17 油汚れ bị dính dầu
18 汚れ
19 アイロンアタリ bị bóng ủi
20 ねじれ bị vặn
21 染めムラ nhuộm không đều
22 段違い so le
23 チャコマーク残り sót đấu phấn
24 糸残り sót chỉ
25 不揃い không đêu
26 ほつれ lỏng chỉ
27 糸切れ đứt chỉ
28 縫いつれ đường may quá chặt
29 こげ bị cháy
30 糸始末忘れ sót chỉ dư
31 芯地剥がれ dựng bị tróc
32 芯地貼り忘れ dựng dán sót
33 縫いつれ đường may quá chặt
34 縫い忘れ may sót
35 ボタンはずれ sút nút
36 返し縫不足 thiếu lại mũi
37 生地不良 lỗi vải
38 針穴 lổ kim
39 プリント不良 lỗi in
40 刺繍不良 lỗi thêu
41 きつい chật
42 緩い lỏng
43 不足 thiếu
44 歪み bị xiên
45 ステッチぴりつき diễu quá chặt
46 縫い目不足 thiếu mũi
47 縫製不良 lỗi may
48 縫い込み may kẹp
49 玉縁ねじれ nẹp bị vặn
50 剥離 tróc
51 金属反応 phản ứng kim loại
52 キズ不良 lỗi trầy xướt
53 曲がる bị cong
54 寸法不足 thiếu thông số
55 イセ込む cầm lại
56 回る bị xoay
57 針穴 lổ kim
58 地糸切れ đứt sợi vải
59 縫い継ぎ不良 nối chỉ không khớp
60 柄合わせ不良 không trùng khớp hoa văn
61 異物混入 vật lạ lẫn vào
62 カビ bị mốc
63    
64    
65    
66    
67    
68    
69    
70    
ログイン