商談用語

商談一般用語

No. 日本語 ベトナム語
1 商談 đàm phán
2 バイヤー người mua
3 工場 nhà máy
4 視察 đi tham quan
5 アポイント cuộc hẹn
6 スケジュール lịch
7 電話 điện thoại
8 担当者 người phụ trách
9 ブランド thương hiệu
10 発注 đặt hàng
11 発注書 đơn đặt hàng
12 追加発注 đơn hàng bổ sung
13 契約 hợp dồng
14 品番 mã hàng
15 原料 nguyên vật liệu
16 原料持込み nhập nguyên vật liệu vào
17 現地調達 cung cấp nguyên vật liệu tại nơi
18 納期 ngày giao hàng
19 デッドライン hạn chót
20 品質 chất lượng
21 最少数量 số lượng tối thiểu
22 価格 giá
23 FOB価格 giá FOB
24 CIF価格 giá CIF
25 生産コスト chi phí sản xuất
26 委託加工 ủy quyền gia công
27 量産 sản xuất đại trà
28 規格書 bảng quy cách
29 サンプル mẫu
30 見積もり báo giá
31 ロス hao phí
32 付属 phụ liệu
33 製品仕入れ mua vào
34 仕掛品 hàng dở dang
35 在庫 tồn kho
36 収益率 tỷ lệ lãi
37 工程 công đoạn
38 検品 kiểm hàng
39 中間検品 kiểm hàng trong công đoạn
40 抜取検査 kiểm tra tỷ lệ
41 確認 xác nhận
42 連絡 liên lạc
43 消費者 người tiêu dùng
44 加工 gia công
45 数量 số lượng
46 在庫品 hàng tồn kho
47 減価償却 giá trị hao mòn lũy kế
48 費用 chi phí
49 平均減産 giảm đều
50 用意する sắp xếp
51 打ち合わせ họp
52 パートナー đối tác
53 出張する đi công tác
54    
55    
56    
57    
58    
59    
60    
ログイン