縫製用語

寸法用語

No. 日本語 ベトナム語
1 サイズ size
2 ウエスト vòng eo
3 着丈 dài áo
4 身巾 rộng áo
5 胸囲 vòng ngực
6 バスト巾 rộng ngực
7 肩巾 rộng vai
8 前身巾 rộng thân trước
9 背肩巾 rộng vai lưng
10 背巾 rộng lưng
11 天巾 rộng cổ
12 袖ぐり vòng tay
13 衿ぐり vòng cổ
14 裄丈 dài tay liền
15 袖丈 dài tay
16 総丈 sươn ngoài
17 脇丈 sườn ngoài
18 股下 sườn trong
19 ワタリ(渡り) ngang đáy
20 ヒップ mông
21 袖口巾 rộng cửa tay
22 フード丈 dài nón
23 rộng
24 dài
25 直径 đường kính
26 タテ dọc
27 ヨコ ngang
28 xéo
29 tròn
30 ファスナー丈 dài dây kéo
31 仕上がり寸 thông số thành phẩm
32    
33    
34    
35    
36    
37    
38    
39    
40    
ログイン